ĐịNh Nghĩa rune

Từ nguyên của rune đưa chúng ta đến thuật ngữ Bắc Âu, liên quan đến những bí ẩn và bí mật. Khái niệm này được sử dụng với tham chiếu đến các ký tự mà người Scandinavi cổ đại sử dụng để viết bằng tiếng Đức.

Lịch runic (còn được gọi là runic mía ) là một chữ viết có thể được tìm thấy được chạm khắc trong các tấm bằng nhiều vật liệu khác nhau (như gỗ, sừng, đá hoặc xương) hoặc trên giấy da và được coi là một sáng tạo của Thụy Điển thời trung cổ. Đó là một lịch vạn niên, nghĩa là nó cung cấp cho người dùng khả năng biết ngày nào trong tuần tương ứng với bất kỳ ngày nào, trong một phạm vi vài thế kỷ.

Khi bảng chữ cái runic được mã hóa thông qua việc thay thế các rune bằng các ký hiệu khác, các ký tự này được gọi là rune mật mã hoặc rune được mã hóa .

Người Scandinavi cổ đại cho rằng rune có nguồn gốc thần thánh. Vì lý do đó, rune cũng có một ý nghĩa bí truyền và được sử dụng để bói toán .

Chúng được gọi là đá runic hoặc đơn giản là rune cho các yếu tố có rune khắc trên bề mặt của nó. Nhà tiên tri ném rune trên bàn, khiến những viên đá được sắp xếp ngẫu nhiên. Người này, theo cách này, đọc rune và có thể dự đoán tương lai .

Điều quan trọng cần lưu ý là việc đọc rune theo nghĩa bí truyền không được khoa học hỗ trợ. Đó là một thực tế thu hút chủ nghĩa thần bí và siêu nhiên để dự đoán các sự kiện trong tương lai: không có tiêu chí khoa học hay hợp lý nào chứng thực khả năng biết điều gì sẽ xảy ra trong tương lai bằng cách đọc rune.

Đề XuấT
  • định nghĩa phổ biến: bấm huyệt

    bấm huyệt

    Bấm huyệt là môn học thúc đẩy điều trị các tình trạng khác nhau thông qua mát xa trên tay hoặc chân. Theo học thuyết này, mát xa được áp dụng ở một số điểm nhất định của cơ thể gây ra một phản xạ ở các vùng cơ thể khác, cho phép giảm bớt tình trạng bất ổn. Điều này có nghĩa là, theo phương pháp bấm huyệt, đau đầu và viêm dạ dày có thể được
  • định nghĩa phổ biến: Phật giáo

    Phật giáo

    Phật giáo về cơ bản là một tôn giáo phi thần học , nhưng nó cũng đại diện cho một triết lý , một phương pháp đào tạo tâm linh và một hệ thống tâm lý . Nó đã được phát triển từ những lời dạy của Đức Phật Siddhartha Gautama , người sống ở phía đông bắc Ấn Độ vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên . Đức phật hay vị phật là một khái niệm định nghĩa rằng cá nhân đã cố gắng thức tỉnh tâm linh và người
  • định nghĩa phổ biến: đóng góp

    đóng góp

    Từ đóng góp xuất phát từ thuật ngữ Latin contribuĕre . Theo Học viện Hoàng gia Tây Ban Nha (RAE) , đó là về việc giúp đỡ và đồng tình với những người khác để đạt được một kết thúc nhất định. Khái niệm này cũng đề cập đến sự đóng góp tự nguyện của một lượng tiền hoặc viện trợ vật chất khác. Mặt khác, để đóng góp là đưa ra hoặc trả hạn ngạch thuộc về một người cho thuế hoặc repartimiento . Theo
  • định nghĩa phổ biến: radian

    radian

    Radián là một thuật ngữ có nguồn gốc từ nguyên trong bán kính , một từ Latin có thể được dịch là "radio" . Khái niệm xuất hiện trong Hệ thống đơn vị quốc tế là một đơn vị của góc phẳng . Theo nghĩa này, radian là góc trung tâm nằm trên một chu vi , với một cung có cùng độ dài với bán kính . Nói cách khác: một radian tương đương 180 ° / p (pi) . Đơn vị này, có thể được xác đị
  • định nghĩa phổ biến: quân đội

    quân đội

    Quân sự là một thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Latin militāris dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến quân đội hoặc chiến tranh . Do đó, khái niệm này được sử dụng trái ngược với dân sự. Khái niệm này được liên kết với các thành viên, cơ sở và các tổ chức là một phần của lực lượng vũ trang . Quân đội có chức năng bảo vệ chủ quyền của một quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ của mình, trong số các chức
  • định nghĩa phổ biến: cân

    cân

    Trước khi nhập để xác định ý nghĩa của thuật ngữ cân, điều cần thiết là chúng ta phải biết nguồn gốc từ nguyên của nó. Theo nghĩa này, chúng ta có thể nói rằng nó phát ra từ tiếng Latin, cụ thể là từ động từ "penare", có thể được dịch là "để cân nhắc" hoặc "ước tính". Cân là một khái niệm được sử dụng theo những cách khác nhau. Nó có thể là đau khổ hoặc khôn